engine driver

engine driver

The engine driver checks the controls before departure.

Định nghĩa

Danh từ:
Người lái đầu máy xe lửa: "engine driver" chỉ người vận hành điều khiển đầu máy xe lửa (đầu kéo) trên đường ray. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh-Anh, tương đương với "train driver" hoặc "locomotive engineer" trong tiếng Anh-Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Người lái đầu máy xe lửa đã cẩn thận kiểm tra tín hiệu trước khi khởi động đoàn tàu.)
  • (Ông tôi đã làm việc như một người lái đầu máy xe lửa trong bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "engine driver's cab": buồng lái của đầu máy xe lửa, nơi người lái ngồi điều khiển. (Buồng lái của người lái đầu máy được trang bị các bộ điều khiển hiện đại.)
  • "engine driver's whistle": còi của người lái đầu máy, dùng để báo hiệu. (Tiếng còi của người lái đầu máy vang vọng khắp nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Engine driving (danh từ): nghề lái đầu máy xe lửa. (Nghề lái đầu máy xe lửa đòi hỏi sự tập trung kỹ năng cao.)
  • Driver (danh từ): người lái (nói chung, không chỉ riêng đầu máy). (Người lái xe ô tô đã bị thương.)
  • Locomotive engineer (danh từ): kỹ sư đầu máy (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh-Mỹ). (Ở Mỹ, họ gọi người lái đầu máy kỹ sư đầu máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Train driver: người lái tàu (thông dụng hơn, chỉ người lái toàn bộ đoàn tàu, không chỉ riêng đầu máy).
  • Locomotive operator: người vận hành đầu máy (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive the engine: lái đầu máy. (Anh ấy đã học lái đầu máy từ khi còn trẻ.)
  • Run the engine: vận hành đầu máy. (Kỹ sư vận hành đầu máy một cách trơn tru.)
Thành ngữ liên quan
  • "As steady as an engine driver": (thành ngữ so sánh) vững vàng, ổn định như người lái đầu máy. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn vững vàng như người lái đầu máy.)